lẫn màu

lẫn màu

Lá cây này lẫn màu xanh và vàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Pha trộn, hòa lẫn nhiều màu sắc khác nhau: "lẫn màu" chỉ hiện tượng các màu sắc hòa vào nhau, tạo thành một tổng thể không còn thuần nhất, thường thấy trong sinh học hoặc giải phẫu (panaché theo tiếng Pháp), dụ nhưhoa, , hoặc cơ thể sự pha trộn màu sắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Loài hoa này cánh lẫn màu hồng trắng. (Cánh hoa pha trộn hai màu hồng trắng với nhau.)
    • bị lẫn màu sau khi nhuộm thuốc. ( sự hòa lẫn màu sắc không đồng nhất do tác động hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lẫn màu" trong sinh học: chỉ sự pha trộn màu sắc trên cơ thể sinh vật, thường đặc điểm di truyền hoặc bệnh .

    • Lông của con mèo này lẫn màu đen vàng. (Bộ lông sự hòa trộn hai màu sắc khác biệt.)
  • "lẫn màu" trong giải phẫu: mô tả tình trạng hoặc tế bào màu sắc không đồng nhất.

    • Kết quả nhuộm cho thấy các tế bào lẫn màu xanh tím. (Các tế bào hiện ra với hai màu sắc pha trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pha màu (động từ): hành động trộn các màu sắc lại với nhau.

    • Họa sĩ pha màu xanh với vàng để tạo màu lục. (Họa sĩ trộn hai màu để ra màu mới.)
  • Đa sắc (tính từ): nhiều màu sắc, không đơn điệu.

    • Bức tranh đa sắc thu hút ánh nhìn. (Bức tranh nhiều màu sắc gây ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hòa màu: sự pha trộn màu sắc để tạo sự hài hòa.
  • Trộn màu: hành động kết hợp các màu lại với nhau.
  • Biến sắc: sự thay đổi màu sắc, nhưng không nhất thiết pha trộn.
Thành ngữ liên quan
  • Lẫn màu lẫn sắc: nhấn mạnh sự pha trộn nhiều màu sắc khác nhau, thường dùng trong văn chương để miêu tả cảnh vật hoặc cơ thể.
    • Cánh đồng hoa lẫn màu lẫn sắc, rực rỡ dưới nắng. (Cánh đồng hoa nhiều màu sắc hòa trộn, tươi đẹp.)